genus astrantia
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật Astrantia: "genus astrantia" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật có hoa, thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae). Các loài trong chi này có nguồn gốc từ vùng Á-Âu, thường có rễ thơm, lá hình chân vịt và hoa rất đẹp, nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Chi astrantia bao gồm một số loài thường được gọi là cây thạch tùng.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi astrantia vì rễ thơm và hoa trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus astrantia": thuộc về chi astrantia.
- These plants belong to the genus astrantia, which is native to Europe and Asia. (Những cây này thuộc về chi astrantia, có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á.)
"species within the genus astrantia": các loài trong chi astrantia.
- There are about 10 species within the genus astrantia. (Có khoảng 10 loài trong chi astrantia.)
Biến thể và từ gần giống
Astrantia (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường dùng để chỉ cây thạch tùng.
- Astrantia major is a popular garden plant. (Astrantia major là một loại cây vườn phổ biến.)
Astrantia major (danh từ): một loài cụ thể trong chi astrantia, có hoa lớn.
- Astrantia major is known for its star-shaped flowers. (Astrantia major được biết đến với hoa hình ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
- Masterwort: tên thông thường của các loài trong chi astrantia.
- Masterwort is another name for plants in the genus astrantia. (Cây thạch tùng là tên gọi khác của các loài trong chi astrantia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "genus astrantia" vì đây là thuật ngữ thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus astrantia".